Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Công cụ
    • Bộ gõ Hán Nôm
    • Chuyển chữ Hán phiên âm
    • Chuyển phiên âm chữ Hán
    • Chuyển phồn thể giản thể
    • Chuyển giản thể phồn thể
  • Tiện ích
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 1 kết quả:

前生 qián shēng ㄑㄧㄢˊ ㄕㄥ

1/1

前生

qián shēng ㄑㄧㄢˊ ㄕㄥ

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) previous life
(2) previous incarnation

Một số bài thơ có sử dụng

• Du La Phù sơn nhất thủ thị nhi tử quá - 遊羅浮山一首示兒子過 (Tô Thức)
• Đắc miêu ư cận thôn dĩ Tuyết Nhi danh chi hý vi tác thi - 得貓於近村以雪兒名之戲為作詩 (Lục Du)
• Đông thú hành - 冬狩行 (Đỗ Phủ)
• Lập xuân ngẫu thành - 立春偶成 (Trương Thức)
• Lục Châu - 綠珠 (Tào Tuyết Cần)
• Ngẫu nhiên tác kỳ 6 - 偶然作其六 (Vương Duy)
• Thần Phù hải khẩu - 神浮海口 (Dương Bang Bản)
• Thoại cựu - 話舊 (Nguyễn Khuyến)
• Trung thu - 中秋 (Lý Phác)
• Xuân hoa tạp vịnh - Ngũ diệp lan hoa - 春花雜詠-五葉蘭花 (Nguyễn Văn Giao)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm